| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 47 | - | - | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo | 22 | - | - | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo trung tâm | 24 | 186 cm | 78 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo trung tâm | 36 | 186 cm | 79 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo cánh trái | 28 | 177 cm | 69 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo cánh trái | 33 | 180 cm | 72 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo cánh phải | 26 | 180 cm | 67 kg | Bỉ |
| Tiền đạo cánh phải | 25 | 175 cm | 70 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo cánh phải | 23 | 180 cm | 65 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo cánh phải | 24 | 170 cm | 63 kg | Anh |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Tây Ban Nha |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Pháp |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 184 cm | 71 kg | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ trung tâm | 35 | 190 cm | 82 kg | Uruguay |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 191 cm | 86 kg | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 186 cm | 73 kg | Đức |
| Tiền vệ trung tâm | 29 | 178 cm | 68 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 176 cm | 62 kg | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ cánh trái | 24 | 183 cm | 72 kg | Hà Lan |
| Hậu vệ cánh trái | 25 | 178 cm | 69 kg | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ cánh trái | 24 | 174 cm | 70 kg | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ cánh phải | 25 | 185 cm | 73 kg | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ cánh phải | 22 | 183 cm | 75 kg | Ma Rốc |
| Tiền vệ tấn công | 26 | 175 cm | 69 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền vệ phòng ngự | 25 | 189 cm | 83 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền vệ phòng ngự | 20 | 185 cm | 73 kg | Brazil |
| Thủ môn | 24 | 183 cm | - | Tây Ban Nha |
| Thủ môn | 34 | 189 cm | 91 kg | Serbia |
| Thủ môn | 24 | - | 73 kg | Tây Ban Nha |

