Thông tin
Stade Rennais FC
Contract Period:
9
- PhápQuốc gia
-
26AGE
18/04/2000
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Cúp Pháp
-
Giao hữu
-
Hạng hai Pháp
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 33/34GS/GP
- 0.62(0.09)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.15Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 2.56(1.15)Sút bóng
(OT)
- 15.26(11.82)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.68Chuyền bóng quan trọng
- 0.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.26Rê bóng
- 0.47Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.44Đánh đầu
- 1.44Sai lầm
- 0.21Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 1.26Đánh đầu thành công
- 18/28GS/GP
- 0.32(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 1.46(0.61)Sút bóng
(OT)
- 12.11(8.46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.36Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.61Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.46Đánh đầu
- 1.21Sai lầm
- 0.39Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.25Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/17GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Caen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Marseille |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Paris FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Lyonnais |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Nantes |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Strasbourg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Stade Brestois |
0 |
2 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Lille OSC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Nice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Toulouse |
0 |
0 |
0 |
0
1
|