Thông tin
Radnicki 1923 Kragujevac
Contract Period:
-
19
- SloveniaQuốc gia
-
27AGE
04/06/1999
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Serbia
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Scotland
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 28/29GS/GP
- 0.52(0.07)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 1.24(0.55)Sút bóng
(OT)
- 8.24(6.1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.41Chuyền bóng quan trọng
- 0.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.41Bị phạm lỗi
- 0.66Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.45Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.48Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 5(3.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/21GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.81(0.33)Sút bóng
(OT)
- 8.05(5.24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.05Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 1.24Sai lầm
- 0.19Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.81Đánh đầu thành công
- 6/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.73(0.23)Sút bóng
(OT)
- 6.04(3.69)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 0.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.46Bị phạm lỗi
- 0.35Phạm lỗi
- 0.04Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.46Đánh đầu
- 0.85Sai lầm
- 0.31Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.62Đánh đầu thành công
- 0/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SER D1
|
FK Javor Ivanjica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Backa Topola |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Spartak Subotica |
2 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Backa Topola |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Spartak Subotica |
2 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Radnicki Nis |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
IMT Novi Beograd |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Cukaricki |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
FK Javor Ivanjica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Partizan Belgrade |
1 |
0 |
0 |
0
0
|