| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 47 | - | - | Uruguay |
| Tiền đạo | 20 | - | - | Argentina |
| Tiền đạo trung tâm | 35 | 187 cm | 86 kg | Argentina |
| Tiền đạo trung tâm | 27 | 190 cm | - | Argentina |
| Tiền đạo trung tâm | 33 | 185 cm | 78 kg | Argentina |
| Tiền đạo cánh trái | 21 | 177 cm | 72 kg | Argentina |
| Tiền đạo cánh trái | 28 | 174 cm | 76 kg | Colombia |
| Tiền đạo cánh trái | 23 | 175 cm | 72 kg | Argentina |
| Tiền đạo cánh phải | 25 | 167 cm | 67 kg | Uruguay |
| Tiền đạo cánh phải | 20 | 180 cm | 70 kg | Argentina |
| Tiền đạo cánh phải | 30 | 169 cm | 63 kg | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 186 cm | 86 kg | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 34 | 185 cm | 89 kg | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 196 cm | 80 kg | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 35 | 187 cm | 79 kg | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | 188 cm | - | Argentina |
| Tiền vệ trung tâm | 31 | 183 cm | 71 kg | Argentina |
| Tiền vệ trung tâm | 21 | 185 cm | 75 kg | Argentina |
| Tiền vệ trung tâm | 21 | 174 cm | - | Argentina |
| Hậu vệ cánh trái | 25 | 175 cm | 67 kg | Argentina |
| Hậu vệ cánh trái | 28 | 172 cm | 73 kg | Paraguay |
| Hậu vệ cánh trái | 21 | 180 cm | 74 kg | Argentina |
| Hậu vệ cánh phải | 27 | 175 cm | 73 kg | Argentina |
| Hậu vệ cánh phải | 27 | 171 cm | - | Argentina |
| Tiền vệ tấn công | 41 | 181 cm | 78 kg | Argentina |
| Tiền vệ tấn công | 23 | 175 cm | 69 kg | Argentina |
| Tiền vệ phòng ngự | 28 | 171 cm | 67 kg | Uruguay |
| Tiền vệ phòng ngự | 33 | 170 cm | 71 kg | Argentina |
| Thủ môn | 24 | 198 cm | 93 kg | Argentina |
| Thủ môn | 21 | 191 cm | 82 kg | Argentina |
| Thủ môn | 40 | 190 cm | 74 kg | Uruguay |

