Thông tin
Partick Thistle
Contract Period:
2
- AnhQuốc gia
-
23AGE
16/04/2003
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 11(8.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 12/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.13(0)Sút bóng
(OT)
- 14.25(9.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0.54Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.42Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.63Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.71Đánh đầu
- 0.88Sai lầm
- 1.63Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 2.04Đánh đầu thành công
- 19/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.35
Thẻ phạt
- 0.35(0.09)Sút bóng
(OT)
- 32.13(25.39)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.74Chuyền bóng quan trọng
- 1.87Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.65Bị phạm lỗi
- 1.39Phạm lỗi
- 0.87Cắt bóng
- 0.48Cản bóng
- 0.74Đánh đầu
- 1.7Sai lầm
- 1.65Tắc bóng
- 0.26Bẫy việt vị
- 1.43Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO CH
|
Airdrie United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Ayr Utd. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Raith Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Hibernian FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCOFAC
|
Dundee United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Celtic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|