Thông tin
Marseille
Contract Period:
11
- Anh,NigeriaQuốc gia
-
19AGE
21/03/2007
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £40 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Pháp
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu
-
Emirates Cup
-
Euro U21
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA U21Q
|
U21 Moldova |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Lille OSC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Stade Brestois |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRAC
|
Stade Rennais FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Slovakia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Slavia Praha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LC
|
Brighton Hove Albion |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Kazakhstan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Ipswich |
1 |
0 |
0 |
0
0
|