Thông tin
- ScotlandQuốc gia
-
25AGE
15/08/2001
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 6/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.48(0.16)Sút bóng
(OT)
- 7.4(6.32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.24Chuyền bóng quan trọng
- 0.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.32Rê bóng
- 0.68Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0.16Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.24Đánh đầu
- 0.68Sai lầm
- 0.68Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.08Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Aberdeen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Celtic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Dundee United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO LC
|
Queen's Park |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Raith Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Hamilton FC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Greenock Morton |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Airdrie United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Greenock Morton |
1 |
0 |
0 |
0
0
|