Thông tin
Port Vale
Contract Period:
-
11
- AnhQuốc gia
-
24AGE
28/08/2002
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 22/24GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1.17(0.17)Sút bóng
(OT)
- 22.25(16.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.54Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 1.71Bị phạm lỗi
- 0.79Phạm lỗi
- 0.46Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 1.71Đánh đầu
- 2.79Sai lầm
- 2.08Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
- 42/46GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 1.07(0.41)Sút bóng
(OT)
- 21.2(14.59)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.22Rê bóng
- 1.93Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0.65Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 2.15Đánh đầu
- 1.72Sai lầm
- 1.96Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.17Đánh đầu thành công
- 12/20GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.95(0.3)Sút bóng
(OT)
- 16.7(12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.15Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.95Rê bóng
- 0.9Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.3Đánh đầu
- 1.8Sai lầm
- 1.3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 6.67(4.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Plymouth Argyle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Peterborough United |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Burton Albion FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EFL Trophy
|
Swindon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Barrow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Swindon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG FAC
|
Buxton FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Milton Keynes Dons |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LC
|
Exeter City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Chesterfield |
0 |
0 |
0 |
0
1
|