Thông tin
Fredericia
Contract Period:
-
42
- Anh,PhápQuốc gia
-
26AGE
19/07/2000
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Pháp
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.07
0.07
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 22.47(14.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.07Chuyền bóng quan trọng
- 4.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.07Bị phạm lỗi
- 0.13Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.07Sai lầm
- 0.07Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.07Đánh đầu thành công
- 8/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 23.5(13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 5.88Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DAN Cup
|
Tune IF |
0 |
0 |
0 |
1
0
|