| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| Tiền đạo |
19 |
- |
- |
Thụy Sĩ |
| Tiền đạo |
23 |
- |
- |
Thụy Sĩ |
| Tiền đạo |
28 |
- |
- |
Thụy Sĩ |
| Tiền đạo |
23 |
180 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Tiền đạo |
20 |
- |
- |
Thụy Sĩ |
| Tiền đạo |
27 |
181 cm |
- |
Brazil |
| Tiền đạo |
21 |
- |
- |
Pháp |
| Tiền đạo trung tâm |
22 |
179 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Tiền đạo cánh trái |
24 |
183 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Tiền đạo cánh trái |
32 |
180 cm |
80 kg |
Thụy Sĩ |
| Tiền đạo cánh trái |
25 |
180 cm |
72 kg |
Pháp |
| Tiền vệ |
28 |
184 cm |
- |
Pháp |
| Tiền vệ |
27 |
181 cm |
- |
Pháp |
| Tiền vệ |
24 |
177 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Tiền vệ |
30 |
184 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Tiền vệ |
19 |
180 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Tiền vệ |
21 |
- |
- |
Thụy Sĩ |
| Tiền vệ |
25 |
184 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Tiền vệ |
23 |
- |
- |
Pháp |
| Tiền vệ |
28 |
177 cm |
- |
Pháp |
| Hậu vệ |
18 |
189 cm |
- |
Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ |
25 |
177 cm |
- |
Kosovo |
| Hậu vệ |
26 |
192 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Hậu vệ |
21 |
187 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Hậu vệ |
24 |
196 cm |
- |
Pháp |
| Hậu vệ |
38 |
180 cm |
76 kg |
Thụy Sĩ |
| Hậu vệ |
19 |
- |
- |
Thụy Sĩ |
| Hậu vệ |
22 |
192 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Hậu vệ |
30 |
182 cm |
- |
Pháp |
| Hậu vệ |
24 |
182 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Thủ môn |
31 |
187 cm |
68 kg |
Angola |
| Thủ môn |
26 |
193 cm |
- |
Guinea |
| Thủ môn |
22 |
- |
- |
Thụy Sĩ |