Thông tin
FC Juarez
Contract Period:
-
29
- MexicoQuốc gia
-
25AGE
26/03/2001
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
Mexico Liga MX
-
NCAL Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
25
-
24
-
23
Thống kê cầu thủ
- 5/20GS/GP
- 0.1(0.05)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.9(0.35)Sút bóng
(OT)
- 4.95(3.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.7Bị phạm lỗi
- 0.55Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.45Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.45Đánh đầu thành công
- 6/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.44(0.19)Sút bóng
(OT)
- 3.06(2.06)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.06Chuyền bóng quan trọng
- 0.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 0.56Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.69Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.06Đánh đầu thành công
- 12/24GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/19GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0.33)Sút bóng
(OT)
- 3.67(2.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MEX D1
|
Atletico San Luis |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Pumas UNAM |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Cruz Azul |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Atletico San Luis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Mazatlan FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|