Thông tin
Queen's Park
Contract Period:
4
- ScotlandQuốc gia
-
32AGE
20/01/1994
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.075 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 29/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.21(0.03)Sút bóng
(OT)
- 36.93(27.62)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.24Chuyền bóng quan trọng
- 3.28Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 0.72Phạm lỗi
- 1.31Cắt bóng
- 0.55Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0.1Sai lầm
- 0.9Tắc bóng
- 0.69Bẫy việt vị
- 2.34Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO CH
|
St. Johnstone |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Ayr Utd. |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
St. Johnstone |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Arbroath |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Queen's Park |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Partick Thistle |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCOFAC
|
Linlithgow Rose |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Arbroath |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO LC
|
Brechin City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCOFAC
|
Falkirk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|