Bảng A | |||
| Giờ | Đội bóng | FT | |
|---|---|---|---|
|
Nữ Thụy Điển
Nữ Đan Mạch
|
1
1
|
||
|
Nữ Anh
Nữ Phần Lan
|
3
2
|
||
|
Nữ Đan Mạch
Nữ Anh
|
2
1
|
||
|
Nữ Thụy Điển
Nữ Phần Lan
|
0
0
|
||
|
Nữ Phần Lan
Nữ Đan Mạch
|
2
1
|
||
|
Nữ Anh
Nữ Thụy Điển
|
0
1
|
||
Bảng B | |||
| Giờ | Đội bóng | FT | |
|
Nữ Đức
Nữ Na Uy
|
1
0
|
||
|
Nữ Pháp
Nữ Ý
|
3
1
|
||
|
Nữ Ý
Nữ Đức
|
0
4
|
||
|
Nữ Pháp
Nữ Na Uy
|
1
1
|
||
|
Nữ Đức
Nữ Pháp
|
3
0
|
||
|
Nữ Na Uy
Nữ Ý
|
5
3
|
||

