Bảng A | |||
| Giờ | Đội bóng | FT | |
|---|---|---|---|
|
Ukraine Nữ
Nữ Hà Lan
|
0
2
|
||
|
Nữ Phần Lan
Nữ Đan Mạch
|
1
0
|
||
|
Ukraine Nữ
Nữ Đan Mạch
|
1
2
|
||
|
Nữ Phần Lan
Nữ Hà Lan
|
2
1
|
||
|
Nữ Đan Mạch
Nữ Hà Lan
|
1
2
|
||
|
Nữ Phần Lan
Ukraine Nữ
|
0
1
|
||
Bảng B | |||
| Giờ | Đội bóng | FT | |
|
Nữ Đức
Nữ Na Uy
|
4
0
|
||
|
Iceland Nữ
Nữ Pháp
|
1
3
|
||
|
Nữ Pháp
Nữ Đức
|
1
5
|
||
|
Iceland Nữ
Nữ Na Uy
|
0
1
|
||
|
Nữ Na Uy
Nữ Pháp
|
1
1
|
||
|
Nữ Đức
Iceland Nữ
|
1
0
|
||
Bảng C | |||
| Giờ | Đội bóng | FT | |
|
Nữ Anh
1
Nữ Ý
|
1
2
|
||
|
Nữ Thụy Điển
Nga Nữ
|
3
0
|
||
|
Nữ Ý
Nữ Thụy Điển
|
0
2
|
||
|
Nữ Anh
Nga Nữ
|
3
2
|
||
|
Nữ Thụy Điển
Nữ Anh
|
1
1
|
||
|
Nga Nữ
Nữ Ý
|
0
2
|
||

