Bảng A | |||
| Giờ | Đội bóng | FT | |
|---|---|---|---|
|
U17 Ý
Thụy Sĩ U17
|
2
0
|
||
|
Anh U17
U17 Israel
|
2
1
|
||
|
Thụy Sĩ U17
U17 Israel
|
3
0
|
||
|
Anh U17
U17 Ý
|
2
1
|
||
|
U17 Israel
U17 Ý
|
0
2
|
||
|
Anh U17
Thụy Sĩ U17
|
0
1
|
||
Bảng B | |||
| Giờ | Đội bóng | FT | |
|
Bồ Đào Nha U17
Norway U17
|
0
0
|
||
|
Slovenia U17
U17 Thụy Điển
|
0
2
|
||
|
Norway U17
U17 Thụy Điển
|
2
1
|
||
|
Slovenia U17
Bồ Đào Nha U17
|
0
4
|
||
|
U17 Thụy Điển
Bồ Đào Nha U17
|
1
0
|
||
|
Norway U17
Slovenia U17
1
|
2
0
|
||
Bảng C | |||
| Giờ | Đội bóng | FT | |
|
Denmark U17
Bosnia and Herzegovina U17
|
2
3
|
||
|
Ireland U17
U17 Bỉ
|
0
2
|
||
|
Ireland U17
Denmark U17
|
1
0
|
||
|
Bosnia and Herzegovina U17
U17 Bỉ
|
0
4
|
||
|
U17 Bỉ
Denmark U17
1
|
1
0
|
||
|
Bosnia and Herzegovina U17
Ireland U17
|
0
2
|
||
Bảng D | |||
| Giờ | Đội bóng | FT | |
|
Đức U17
Hà Lan U17
|
0
3
|
||
|
Serbia U17
Tây Ban Nha U17
|
0
1
|
||
|
Serbia U17
Đức U17
|
0
3
|
||
|
Hà Lan U17
Tây Ban Nha U17
|
2
0
|
||
|
Tây Ban Nha U17
Đức U17
|
5
1
|
||
|
Hà Lan U17
Serbia U17
|
2
0
|
||

