Bảng A | |||
| Giờ | Đội bóng | FT | |
|---|---|---|---|
|
U19 Nữ Đan Mạch
U19 Nữ Bỉ
|
2
1
|
||
|
Đức Nữ U19
U19 Nữ Thụy Điển
|
1
1
|
||
|
Đức Nữ U19
U19 Nữ Đan Mạch
|
2
0
|
||
|
U19 Nữ Bỉ
U19 Nữ Thụy Điển
|
0
0
|
||
|
Đức Nữ U19
U19 Nữ Bỉ
|
4
0
|
||
|
U19 Nữ Đan Mạch
U19 Nữ Thụy Điển
|
0
0
|
||
Bảng B | |||
| Giờ | Đội bóng | FT | |
|
Thụy Sĩ Nữ U19
Hà Lan Nữ U19
|
2
0
|
||
|
U19 Nữ Nga
Pháp Nữ U19
|
1
4
|
||
|
Hà Lan Nữ U19
Pháp Nữ U19
|
0
1
|
||
|
Thụy Sĩ Nữ U19
U19 Nữ Nga
|
1
2
|
||
|
Thụy Sĩ Nữ U19
Pháp Nữ U19
|
0
3
|
||
|
U19 Nữ Nga
Hà Lan Nữ U19
|
5
1
|
||

