Bảng A | |||
| Giờ | Đội bóng | FT | |
|---|---|---|---|
|
U19 Nữ Đan Mạch
Đức Nữ U19
|
0
1
|
||
|
U19 Nữ Iceland
U19 Nữ Na Uy
|
0
5
|
||
|
U19 Nữ Na Uy
Đức Nữ U19
|
0
2
|
||
|
U19 Nữ Iceland
1
U19 Nữ Đan Mạch
|
1
2
|
||
|
U19 Nữ Na Uy
U19 Nữ Đan Mạch
|
2
1
|
||
|
U19 Nữ Iceland
Đức Nữ U19
|
2
4
|
||
Bảng B | |||
| Giờ | Đội bóng | FT | |
|
U19 Nữ Poland
U19 Nữ Anh
|
1
1
|
||
|
Tây Ban Nha U16 Nữ
Pháp Nữ U19
|
0
1
|
||
|
U19 Nữ Poland
Tây Ban Nha U16 Nữ
|
0
2
|
||
|
U19 Nữ Anh
Pháp Nữ U19
|
3
1
|
||
|
Pháp Nữ U19
U19 Nữ Poland
|
4
0
|
||
|
U19 Nữ Anh
Tây Ban Nha U16 Nữ
|
1
0
|
||

