Bảng A | |||
| Giờ | Đội bóng | FT | |
|---|---|---|---|
|
Scotland Nữ U19
U19 Nữ Anh
|
1
3
|
||
|
Đức Nữ U19
U19 Nữ Ý
|
4
1
|
||
|
Scotland Nữ U19
Đức Nữ U19
|
1
5
|
||
|
U19 Nữ Anh
U19 Nữ Ý
|
2
1
|
||
|
U19 Nữ Ý
Scotland Nữ U19
|
3
3
|
||
|
U19 Nữ Anh
Đức Nữ U19
|
1
2
|
||
Bảng B | |||
| Giờ | Đội bóng | FT | |
|
Hà Lan Nữ U19
Pháp Nữ U19
1
|
2
0
|
||
|
U19 Nữ Macedonia
Tây Ban Nha U16 Nữ
|
0
6
|
||
|
U19 Nữ Macedonia
Hà Lan Nữ U19
|
0
7
|
||
|
Tây Ban Nha U16 Nữ
Pháp Nữ U19
|
0
1
|
||
|
U19 Nữ Macedonia
Pháp Nữ U19
|
1
6
|
||
|
Tây Ban Nha U16 Nữ
Hà Lan Nữ U19
|
0
2
|
||

