Bảng A | |||
| Giờ | Đội bóng | FT | |
|---|---|---|---|
|
U19 Nữ Poland
2
U19 Nữ Ý
1
|
1
1
|
||
|
Pháp Nữ U19
U19 Nữ Thụy Điển
|
3
0
|
||
|
U19 Nữ Poland
1
Pháp Nữ U19
2
|
0
6
|
||
|
U19 Nữ Thụy Điển
U19 Nữ Ý
|
0
1
|
||
|
U19 Nữ Ý
1
Pháp Nữ U19
1
|
1
2
|
||
|
U19 Nữ Thụy Điển
3
U19 Nữ Poland
1
|
0
5
|
||
Bảng B | |||
| Giờ | Đội bóng | FT | |
|
U19 Nữ Anh
Hà Lan Nữ U19
1
|
2
1
|
||
|
U19 Nữ Portugal
1
Tây Ban Nha Nữ U19
1
|
0
2
|
||
|
Hà Lan Nữ U19
3
Tây Ban Nha Nữ U19
2
|
1
0
|
||
|
U19 Nữ Portugal
1
U19 Nữ Anh
|
4
1
|
||
|
Hà Lan Nữ U19
3
U19 Nữ Portugal
1
|
0
2
|
||
|
Tây Ban Nha Nữ U19
U19 Nữ Anh
3
|
1
0
|
||

