Bảng A | |||
| Giờ | Đội bóng | FT | |
|---|---|---|---|
|
Montenegro U19
U19 Đức
|
4
2
|
||
|
Bắc Ireland U19
U19 Hy Lạp
|
0
1
|
||
|
U19 Đức
U19 Hy Lạp
|
3
0
|
||
|
Bắc Ireland U19
Montenegro U19
|
0
1
|
||
|
Bắc Ireland U19
1
U19 Đức
1
|
1
2
|
||
|
U19 Hy Lạp
Montenegro U19
|
0
3
|
||
Bảng B | |||
| Giờ | Đội bóng | FT | |
|
Pháp U19
U19 Anh
|
1
1
|
||
|
U19 Na Uy
Armenia U19
|
2
0
|
||
|
U19 Anh
Armenia U19
|
1
1
|
||
|
Pháp U19
U19 Na Uy
|
3
1
|
||
|
U19 Anh
U19 Na Uy
|
3
2
|
||
|
Pháp U19
Armenia U19
|
1
0
|
||

