Bảng A | |||
| Giờ | Đội bóng | FT | |
|---|---|---|---|
|
U19 Bỉ
U19 Séc
|
4
2
|
||
|
Ba Lan U19
U19 Áo
|
0
1
|
||
|
U19 Áo
U19 Séc
|
1
3
|
||
|
Ba Lan U19
U19 Bỉ
|
4
1
|
||
|
U19 Áo
U19 Bỉ
|
4
1
|
||
|
Ba Lan U19
U19 Séc
|
0
2
|
||
Bảng B | |||
| Giờ | Đội bóng | FT | |
|
Scotland U19
Bồ Đào Nha U19
|
2
2
|
||
|
Tây Ban Nha U19
Thổ Nhĩ Kỳ U19
|
5
3
|
||
|
Bồ Đào Nha U19
Thổ Nhĩ Kỳ U19
|
4
4
|
||
|
Scotland U19
Tây Ban Nha U19
|
0
4
|
||
|
Bồ Đào Nha U19
Tây Ban Nha U19
|
1
1
|
||
|
Thổ Nhĩ Kỳ U19
Scotland U19
|
2
3
|
||

