Bảng A | |||
| Giờ | Đội bóng | FT | |
|---|---|---|---|
|
U19 Anh
Thụy Sĩ U19
|
1
1
|
||
|
U19 Ukraine
Slovenia U19
1
|
0
0
|
||
|
Slovenia U19
1
Thụy Sĩ U19
|
1
2
|
||
|
U19 Ukraine
U19 Anh
|
2
2
|
||
|
U19 Ukraine
1
Thụy Sĩ U19
|
1
0
|
||
|
Slovenia U19
1
U19 Anh
|
1
7
|
||
Bảng B | |||
| Giờ | Đội bóng | FT | |
|
Pháp U19
Serbia U19
|
1
1
|
||
|
Thổ Nhĩ Kỳ U19
Tây Ban Nha U19
|
1
2
|
||
|
Pháp U19
Thổ Nhĩ Kỳ U19
|
1
1
|
||
|
Serbia U19
Tây Ban Nha U19
|
2
1
|
||
|
Tây Ban Nha U19
1
Pháp U19
|
0
1
|
||
|
Serbia U19
Thổ Nhĩ Kỳ U19
1
|
1
0
|
||

