Bảng A | |||
| Giờ | Đội bóng | FT | |
|---|---|---|---|
|
Tây Ban Nha U19
1
U19 Đan Mạch
1
|
1
0
|
||
|
U19 Romania
Montenegro U19
2
|
2
1
|
||
|
U19 Đan Mạch
Montenegro U19
2
|
5
0
|
||
|
U19 Romania
3
Tây Ban Nha U19
3
|
1
3
|
||
|
U19 Đan Mạch
3
U19 Romania
3
|
0
3
|
||
|
Montenegro U19
1
Tây Ban Nha U19
1
|
0
5
|
||
Bảng B | |||
| Giờ | Đội bóng | FT | |
|
U19 Anh
2
U19 Na Uy
1
|
2
2
|
||
|
U19 Đức
Hà Lan U19
|
0
3
|
||
|
U19 Na Uy
1
Hà Lan U19
|
0
2
|
||
|
U19 Đức
3
U19 Anh
2
|
5
5
|
||
|
U19 Na Uy
2
U19 Đức
2
|
1
2
|
||
|
Hà Lan U19
2
U19 Anh
1
|
4
2
|
||

