Bảng A | |||
| Giờ | Đội bóng | FT | |
|---|---|---|---|
|
U21 Thụy Điển
U21 Anh
|
0
0
|
||
|
U21 Ba Lan
U21 Slovakia
2
|
1
2
|
||
|
U21 Slovakia
2
U21 Anh
3
|
1
2
|
||
|
U21 Ba Lan
4
U21 Thụy Điển
6
|
2
2
|
||
|
U21 Slovakia
U21 Thụy Điển
2
|
3
0
|
||
|
U21 Ba Lan
1 2
U21 Anh
1
|
0
3
|
||
Bảng B | |||
| Giờ | Đội bóng | FT | |
|
U21 Bồ Đào Nha
3
Serbia U21
4
|
2
0
|
||
|
U21 Tây Ban Nha
1
U21 FYR Macedonia
|
5
0
|
||
|
Serbia U21
3
U21 FYR Macedonia
2
|
2
2
|
||
|
U21 Bồ Đào Nha
4
U21 Tây Ban Nha
1
|
1
3
|
||
|
Serbia U21
1 3
U21 Tây Ban Nha
1
|
0
1
|
||
|
U21 FYR Macedonia
4
U21 Bồ Đào Nha
1 2
|
2
4
|
||
Bảng C | |||
| Giờ | Đội bóng | FT | |
|
U21 Đức
U21 Cộng hòa Séc
2
|
2
0
|
||
|
U21 Đan Mạch
2
U21 Ý
|
0
2
|
||
|
U21 Cộng hòa Séc
2
U21 Ý
4
|
3
1
|
||
|
U21 Đức
3
U21 Đan Mạch
3
|
3
0
|
||
|
U21 Cộng hòa Séc
3
U21 Đan Mạch
1
|
2
4
|
||
|
U21 Ý
4
U21 Đức
3
|
1
0
|
||

