|
Romania U20
1
Ba Lan U20
3
|
0
1
|
||
|
Bồ Đào Nha U20
Thụy Sĩ U20
2
|
3
0
|
||
|
Brazil U20
4
U20 Paraguay
2
|
3
1
|
||
Bảng A | |||
| Giờ | Đội bóng | FT | |
|---|---|---|---|
|
Bồ Đào Nha U20
2
U20 Séc
|
3
0
|
||
|
Thụy Sĩ U20
2
Đức U20
|
1
5
|
||
|
Thụy Sĩ U20
3
U20 Séc
2
|
2
1
|
||
|
Ba Lan U20
Bồ Đào Nha U20
2
|
1
2
|
||
|
Đức U20
2
Ý U20
4
|
4
0
|
||
|
Romania U20
U20 Séc
4
|
2
2
|
||
|
Bồ Đào Nha U20
1
Đức U20
|
2
1
|
||
|
Bồ Đào Nha U20
1
Đức U20
1
|
1
0
|
||
|
Ba Lan U20
3
Thụy Sĩ U20
3
|
4
1
|
||
|
Romania U20
1
U20 Séc
2
|
1
5
|
||
|
U20 Séc
3
Ba Lan U20
1
|
1
4
|
||
|
Đức U20
Romania U20
|
6
0
|
||
|
Ý U20
3
Bồ Đào Nha U20
|
1
2
|
||
|
Đức U20
3
Ý U20
2
|
5
0
|
||
|
Bồ Đào Nha U20
2
Romania U20
2
|
1
1
|
||
|
Đức U20
U20 Séc
2
|
2
1
|
||
|
U20 Séc
3
Bồ Đào Nha U20
1
|
1
2
|
||
|
Thụy Sĩ U20
1
Romania U20
2
|
3
1
|
||
|
Ba Lan U20
Đức U20
|
0
1
|
||

