Thông tin
- IrelandQuốc gia
-
24AGE
16/04/2002
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £0.075 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp FA
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
VĐQG Ireland
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
24-25
-
24
Thống kê cầu thủ
- 30/30GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.73(0.2)Sút bóng
(OT)
- 33.97(21.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 3.53Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.93Bị phạm lỗi
- 0.53Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0.23Đánh đầu
- 1.23Sai lầm
- 0.97Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 1.63Đánh đầu thành công
- 7/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.29Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.57(0.07)Sút bóng
(OT)
- 17.07(10.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 0.21Phạm lỗi
- 0.64Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.14Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.93Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 24(15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 13(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 17/17GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG FAC
|
Gateshead |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Colchester United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
Eastleigh |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Bristol Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Tranmere Rovers |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Swindon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Doncaster Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|