| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 57 | - | - | Argentina |
| Tiền đạo | 18 | 187 cm | - | Colombia |
| Tiền đạo | 21 | 178 cm | - | Chilê |
| Tiền đạo trung tâm | 35 | 171 cm | - | Uruguay |
| Tiền đạo trung tâm | 32 | 187 cm | - | Uruguay |
| Tiền đạo cánh trái | 21 | 180 cm | - | Chilê |
| Tiền đạo cánh trái | 26 | 160 cm | 77 kg | Argentina |
| Tiền đạo cánh phải | 25 | 167 cm | - | Chilê |
| Tiền đạo cánh phải | 28 | 170 cm | - | Uruguay |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Chilê |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Chilê |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 189 cm | - | Uruguay |
| Hậu vệ trung tâm | 35 | 185 cm | - | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 187 cm | - | Chilê |
| Hậu vệ trung tâm | 33 | 185 cm | - | Chilê |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 185 cm | 76 kg | Chilê |
| Tiền vệ trung tâm | 32 | 175 cm | - | Chilê |
| Tiền vệ trung tâm | 34 | 172 cm | 68 kg | Mexico |
| Tiền vệ trung tâm | 29 | 178 cm | - | Chilê |
| Tiền vệ trung tâm | 28 | 168 cm | - | Chilê |
| Hậu vệ cánh trái | 29 | 175 cm | - | Chilê |
| Hậu vệ cánh trái | 27 | 175 cm | - | Chilê |
| Hậu vệ cánh trái | 22 | 181 cm | - | Chilê |
| Hậu vệ cánh phải | 35 | 169 cm | 71 kg | Chilê |
| Hậu vệ cánh phải | 28 | 180 cm | - | Chilê |
| Hậu vệ cánh phải | 22 | 170 cm | - | Chilê |
| Hậu vệ cánh phải | 23 | 182 cm | - | Chilê |
| Tiền vệ tấn công | 24 | 175 cm | - | Colombia |
| Thủ môn | 36 | 187 cm | - | Chilê |
| Thủ môn | 22 | 182 cm | - | Chilê |
| Thủ môn | 23 | 184 cm | - | Chilê |

