Thông tin
Dinamo Minsk
Contract Period:
-
7
- BelarusQuốc gia
-
24AGE
10/12/2002
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Belarus
-
Europa Conference League
-
UEFA Champions League
-
Cúp Belarusian
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
26
-
25
-
24
-
20
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 8/12GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/28GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/14GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 8.4(7.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 2.4Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BLR D1
|
FC Minsk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
FK Vitebsk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR CUP
|
Slutsksakhar Slutsk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
FC Gomel |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
FC Baranovichi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Slutsksakhar Slutsk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Đan Mạch |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
Slavia Mozyr |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
FC Torpedo Zhodino |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
Dinamo Brest |
1 |
0 |
0 |
0
0
|