Thông tin
Slavia Mozyr
Contract Period:
21
- BelarusQuốc gia
-
30AGE
06/06/1996
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Belarus
-
UEFA Champions League
-
Cúp Belarusian
-
Europa Conference League
-
VĐQG Nga
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
26
-
25
-
20
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
23
-
19-21
Thống kê cầu thủ
- 12/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/20GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 11.5(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BLR D1
|
FK Vitebsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
Arsenal Dzyarzhynsk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR CUP
|
Arsenal Dzyarzhynsk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
FK Vitebsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
FC Minsk |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FC Molodechno |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR CUP
|
Neman Grodno |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BS Cup
|
Neman Grodno |
1 |
0 |
0 |
0
0
|