Thông tin
Lokomotiv Moscow
Contract Period:
85
- NgaQuốc gia
-
25AGE
14/02/2001
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £4.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nga
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Nga
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
26
-
25-26
-
25
-
24
Thống kê cầu thủ
- 18/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0.06
0.17
Thẻ phạt
- 0.33(0.06)Sút bóng
(OT)
- 48.44(39.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 2.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.94Bị phạm lỗi
- 1.44Phạm lỗi
- 1.17Cắt bóng
- 0.83Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.28Sai lầm
- 0.78Tắc bóng
- 0.22Bẫy việt vị
- 3.11Đánh đầu thành công
- 9/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0.5(0.2)Sút bóng
(OT)
- 35.4(28.7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0.7Bị phạm lỗi
- 1.3Phạm lỗi
- 0.9Cắt bóng
- 0.8Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.2Tắc bóng
- 0.2Bẫy việt vị
- 3.2Đánh đầu thành công
- 24/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.24
Thẻ phạt
- 0.48(0.12)Sút bóng
(OT)
- 50(40.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.16Chuyền bóng quan trọng
- 4.12Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.12Rê bóng
- 0.52Bị phạm lỗi
- 1.44Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 1.2Cản bóng
- 0.12Đánh đầu
- 0.28Sai lầm
- 0.64Tắc bóng
- 0.4Bẫy việt vị
- 1.52Đánh đầu thành công
- 27/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.56(0.15)Sút bóng
(OT)
- 28.48(18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 1.81Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.37Rê bóng
- 0.37Bị phạm lỗi
- 1.11Phạm lỗi
- 1.41Cắt bóng
- 0.59Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 0.56Sai lầm
- 1.41Tắc bóng
- 0.26Bẫy việt vị
- 0.96Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS PR
|
Baltika |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Zenit St.Petersburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Spartak Moscow |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
RUS Cup
|
Arsenal Tula |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FK Yelimay Semey |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS Cup
|
Baltika |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Jordan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Akron Togliatti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Gazovik Orenburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|