Thông tin
Orlando Pirates
Contract Period:
-
17
- Nam PhiQuốc gia
-
26AGE
05/06/2000
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nam Phi
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Africa Cup of Nations
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Thế vận hội Olympic
-
25-26
-
26
-
26
-
25
-
24-26
-
23-25
-
22-24
-
22
-
21
Thống kê cầu thủ
- 11/24GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.75)Sút bóng
(OT)
- 10(6.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 2.33(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.71(0.86)Sút bóng
(OT)
- 15.43(10.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.86Bị phạm lỗi
- 1.43Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.71Đánh đầu
- 0.86Sai lầm
- 0.71Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.86Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SAPL D1
|
Stellenbosch FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SAPL D1
|
Richards Bay |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SAPL D1
|
Kaizer Chiefs |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CAF NC
|
Cameroon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SAPL D1
|
Maritzburg United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SAPL D1
|
Chippa United FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SAPL CUP
|
Magesi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPAF
|
Rwanda |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SAPL D1
|
TS Galaxy |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SALC
|
Kaizer Chiefs |
1 |
0 |
0 |
0
0
|