Thông tin
U21 Hà Lan
Contract Period:
18
- Hà Lan,D.R. CongoQuốc gia
-
21AGE
16/02/2005
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £18 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Giao hữu
-
VĐQG Bỉ
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng 2 Hà Lan
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
23
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 2/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.63(0.17)Sút bóng
(OT)
- 11.88(10.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.29Sai lầm
- 0.63Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.04Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/34GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.15Kiến tạo
-
0.03
0.26
Thẻ phạt
- 1.24(0.38)Sút bóng
(OT)
- 29.18(24.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 1.85Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.76Rê bóng
- 1.35Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.53Cắt bóng
- 0.32Cản bóng
- 1.12Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 2.65Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.62Đánh đầu thành công
- 28/37GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.86(0.38)Sút bóng
(OT)
- 24.7(18.46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 1.49Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 1.11Bị phạm lỗi
- 1.38Phạm lỗi
- 0.35Cắt bóng
- 0.24Cản bóng
- 0.95Đánh đầu
- 0.95Sai lầm
- 1.35Tắc bóng
- 0.11Bẫy việt vị
- 2.46Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA U21Q
|
U21 Na Uy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Koln |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GERC
|
FC Magdeburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GERC
|
Energie Cottbus |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Borussia Dortmund |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Heidenheim |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GERC
|
SV Sandhausen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Toulouse |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
KV Mechelen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Standard Liege |
0 |
0 |
0 |
0
1
|