Thông tin
Houston Dynamo
Contract Period:
10
- Argentina,Tây Ban NhaQuốc gia
-
29AGE
29/03/1997
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
Cup Mỹ Mở rộng
-
NCAL Cup
-
Europa League
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
VĐQG Nga
-
Thế vận hội Olympic
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Pháp
-
26
-
25
-
24
-
26
-
25
-
25
-
24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
USA CUP
|
Louisville City FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
USA CUP
|
El Paso Locomotive FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
FC Dallas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Portland Timbers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
San Antonio |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
San Diego FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Portland Timbers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Los Angeles Galaxy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
St. Louis City |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
San Jose Earthquakes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|