Thông tin
FC Lugano
Contract Period:
7
- Bắc Macedonia,Thụy SĩQuốc gia
-
34AGE
12/02/1992
- -Vị trí
- 171 cmChiều cao
- 63 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
AFC Champions League
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp FA
-
Hạng Nhất Anh
-
Hạng 2 Thụy Sỹ
-
25-26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17
-
15-17
-
14-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Bosnia & Herzegovina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
FC Thun |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Lausanne Sports |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Servette |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
NK Publikum Celje |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
CFR Cluj |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Bỉ |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
Al Hilal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|