Thông tin
Hertha BSC Berlin
Contract Period:
11
- ĐứcQuốc gia
-
29AGE
29/11/1997
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
VĐQG Đức
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
20-21
-
19-20
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
Greuther Furth |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Holstein Kiel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Eintr. Braunschweig |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Dynamo Dresden |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Fortuna Dusseldorf |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Preuben Munster |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Hannover 96 |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GERC
|
SC Freiburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
SV Elversberg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Darmstadt |
1 |
0 |
0 |
0
0
|