Thông tin
Augsburg
Contract Period:
32
- Thụy SĩQuốc gia
-
24AGE
16/02/2002
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £12 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Pháp
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Champions League
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22
-
21-22
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
Bayer Leverkusen |
1 |
1 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Hamburger |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
VfB Stuttgart |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
VfB Stuttgart |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Borussia Dortmund |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Koln |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Heidenheim |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
St. Pauli |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Mexico |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Bochum |
0 |
0 |
0 |
0
1
|