Thông tin
Paris Saint Germain
Contract Period:
8
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
30AGE
03/04/1996
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £30 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Super Cup
-
FIFA Club World Cup
-
Siêu cúp Pháp
-
FIFA IC
-
Cúp Pháp
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
VĐQG Ý
-
Europa League
-
Cúp Ý
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
15-16
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Bỉ |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Bayern Munich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lyonnais |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIFA IC
|
Flamengo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Tottenham Hotspur |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Marseille |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Angers SCO |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FCWC
|
Real Madrid |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FCWC
|
Atletico Madrid |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA NL
|
Bồ Đào Nha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|