Thông tin
Newcastle United
Contract Period:
5
- Thụy SĩQuốc gia
-
35AGE
20/12/1991
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 84 kgCân nặng
- £6 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu
-
Cúp FA
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
UEFA Nations League
-
FIFA World Cup
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
VĐQG Đức
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15
-
14-16
-
14-15
-
14
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG PR
|
Chelsea FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LC
|
Fulham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LC
|
Tottenham Hotspur |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Everton |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Chelsea FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Aston Villa |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Crystal Palace |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Brentford |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LC
|
Arsenal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|