Thông tin
Hamburger
Contract Period:
45
- Bồ Đào Nha,ĐứcQuốc gia
-
21AGE
20/07/2005
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Toulon Tournament
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Hạng hai Đức
Thống kê cầu thủ
- 3/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.56(0.25)Sút bóng
(OT)
- 6.63(4.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 0.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1.06Sai lầm
- 0.88Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.45(0.18)Sút bóng
(OT)
- 7.64(6.23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.68Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.36Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.59Đánh đầu
- 0.32Sai lầm
- 0.45Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.36Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MR Tourn
|
Tunisia U23 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MR Tourn
|
U20 Venezuela |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MR Tourn
|
Japan U19 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
SC Freiburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EL U20
|
U20 Séc |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Gibraltar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER Reg
|
TuS Blau-Weiss Lohne |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
FC Kaiserslautern |
1 |
0 |
0 |
0
0
|