Thông tin
Salford City
Contract Period:
16
- ÝQuốc gia
-
35AGE
29/03/1991
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Hạng 2 Ý
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Ý
-
International Champions Cup
-
Europa League
-
Siêu cúp Ý
-
Cúp Ý
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp FA
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
UEFA Champions League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16-17
-
15-16
-
14-15
-
14-15
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Notts County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Cambridge United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Barrow |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Harrogate Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Walsall |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Barnet |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Colchester United |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ENG FAC
|
Leyton Orient |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Cambridge United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
Lincoln City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|