Thông tin
Monchengladbach
Contract Period:
2
- Ý,ĐứcQuốc gia
-
21AGE
05/06/2005
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Giao hữu
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
26
-
25-26
-
25
-
23-24
-
22
Thống kê cầu thủ
- 8/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.27(0.07)Sút bóng
(OT)
- 29.4(25.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.07Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.07Bị phạm lỗi
- 0.53Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0.07Đánh đầu
- 0.13Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.27Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 3/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0.06)Sút bóng
(OT)
- 12.5(10.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.06Chuyền bóng quan trọng
- 0.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0.56Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.06Sai lầm
- 0.63Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
- 1/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 11.71(10.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.14Phạm lỗi
- 0.43Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 7.33(4.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
Wolfsburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Thụy Điển |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Borussia Neunkirchen |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Hoffenheim |
1 |
0 |
0 |
0
0
|