Thông tin
Motor Lublin
Contract Period:
11
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
25AGE
28/04/2001
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 19/27GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.52(0.15)Sút bóng
(OT)
- 8.89(6.59)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.48Rê bóng
- 0.93Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.85Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.56Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.56Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 13(8.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 9/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.74(0.13)Sút bóng
(OT)
- 13.48(10.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.52Chuyền bóng quan trọng
- 0.39Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.91Rê bóng
- 1.39Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0.48Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 1.04Đánh đầu
- 1.78Sai lầm
- 1.04Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.3Đánh đầu thành công
- 30/34GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.85(0.21)Sút bóng
(OT)
- 24.62(19.18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 1.26Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.26Rê bóng
- 1.79Bị phạm lỗi
- 0.76Phạm lỗi
- 0.53Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 1.18Đánh đầu
- 1.76Sai lầm
- 1.06Tắc bóng
- 0.12Bẫy việt vị
- 0.65Đánh đầu thành công
- 22/31GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.9(0.32)Sút bóng
(OT)
- 19.06(15.68)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.68Chuyền bóng quan trọng
- 0.61Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 1.16Rê bóng
- 1.52Bị phạm lỗi
- 0.84Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0.16Cản bóng
- 1.1Đánh đầu
- 1.45Sai lầm
- 1.03Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Dinamo Bucuresti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Wisla Plock |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Korona Kielce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA CM
|
Luminense |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Stal Stalowa Wola |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Wisla Plock |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Lech Poznan |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Zaglebie Lubin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Alverca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|