Thông tin
Hamburger
Contract Period:
20
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
26AGE
30/05/2000
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 61 kgCân nặng
- £18 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Giao hữu
-
FIFA Club World Cup
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Europa League
-
Liên đoàn Bồ Đào Nha
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
UEFA Champions League
-
Siêu Cúp Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
Bayer Leverkusen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Eintracht Frankfurt |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Koln |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Wolfsburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
RB Leipzig |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Mainz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Bayern Munich |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
VfB Stuttgart |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Koln |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
GER D1
|
Union Berlin |
0 |
0 |
0 |
1
0
|