Thông tin
Marseille
Contract Period:
32
- ArgentinaQuốc gia
-
27AGE
28/05/1999
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £18 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Pháp
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu
-
Siêu cúp Pháp
-
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
-
Europa League
-
Thế vận hội Olympic
-
VĐQG Argentina
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
23-25
-
23-24
-
23-24
-
23
-
21
-
20-22
-
19-20
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Áo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Honduras |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Nantes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Nice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Metz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
AS Monaco |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Auxerre |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Toulouse |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Marseille |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Paris FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|