Thông tin
AEL Larisa
Contract Period:
8
- ArgentinaQuốc gia
-
27AGE
31/07/1999
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
Giao hữu
-
VĐQG Argentina
-
25-26
-
24-25
-
25
-
23
-
22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 26/33GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.31(0.15)Sút bóng
(OT)
- 8.08(6.46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 0.77Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.46Bị phạm lỗi
- 0.46Phạm lỗi
- 0.31Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.31Đánh đầu
- 0.46Sai lầm
- 0.54Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.08Đánh đầu thành công
- 21/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.45(0.1)Sút bóng
(OT)
- 13.76(11.52)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 1.03Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.28Rê bóng
- 0.48Bị phạm lỗi
- 0.62Phạm lỗi
- 0.41Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.45Đánh đầu
- 0.9Sai lầm
- 0.79Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.24Đánh đầu thành công
- 10/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.6(0.1)Sút bóng
(OT)
- 26.15(22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.45Chuyền bóng quan trọng
- 1.95Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.8Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 0.65Phạm lỗi
- 0.45Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 1.75Sai lầm
- 1.55Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.65Đánh đầu thành công
- 8/11GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0.75
Thẻ phạt
- 0.75(0)Sút bóng
(OT)
- 30.25(28.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 1.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
AE Kifisias |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Asteras Tripolis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Aris Salonica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Atromitos Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panathinaikos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Levadiakos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panserraikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Volos NFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Atromitos Athens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
AEK Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|