Thông tin
Coquimbo Unido
Contract Period:
29
- ArgentinaQuốc gia
-
31AGE
22/11/1995
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.375 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Chilê
-
Hạng 2 Argentina
-
Cúp Argentina
-
CHI LC
-
Cúp Chilê
-
VĐQG Argentina
-
25
-
26
-
26
-
26
-
25
-
25
-
25
-
24
-
23
-
21
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 9/9GS/GP
- 0.67(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 1.29(0.36)Sút bóng
(OT)
- 5.21(3.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.07Chuyền bóng quan trọng
- 0.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.64Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.21Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.86Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/14GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/22GS/GP
- 0.09(0.05)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.32
Thẻ phạt
- 1.32(0.41)Sút bóng
(OT)
- 12.09(8.09)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.41Chuyền bóng quan trọng
- 0.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.59Bị phạm lỗi
- 1.77Phạm lỗi
- 0.05Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.86Đánh đầu
- 1.91Sai lầm
- 0.23Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.91Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0)Sút bóng
(OT)
- 7.33(4.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ARG D2
|
Ferrocarril Midland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D2
|
Gimnasia yTiro |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D2
|
Atletico Rafaela |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Chile Cup
|
Huachipato |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
Union Espanola |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
Universidad de Chile |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Palestino |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
Cobresal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Chile Cup
|
La Serena |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Chile Cup
|
La Serena |
0 |
0 |
0 |
0
1
|