Thông tin
Ittihad Alexandria
Contract Period:
9
- Ai CậpQuốc gia
-
29AGE
12/02/1997
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 16/30GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EGY D1
|
NBE SC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Wadi Degla SC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Tala'ea EI-Gaish |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY LC
|
ZED FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY LC
|
Zamalek |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY LC
|
Smouha SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY LC
|
Al Masry |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Pyramids FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Al Ahly |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Arab Contractors |
1 |
0 |
0 |
0
0
|