Thông tin
Al-Najma(KSA)
Contract Period:
19
- Ả Rập Xê ÚtQuốc gia
-
26AGE
24/04/2000
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 66 kgCân nặng
- £0.175 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Ả Rập Xê Út King Cup
Thống kê cầu thủ
- 9/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.08(0)Sút bóng
(OT)
- 17.62(14.54)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.46Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.54Bị phạm lỗi
- 0.77Phạm lỗi
- 1.15Cắt bóng
- 0.23Cản bóng
- 0.46Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3.31Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.31Đánh đầu thành công
- 7/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.25(0.08)Sút bóng
(OT)
- 23.75(21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.92Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 7/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.16(0)Sút bóng
(OT)
- 20.37(17.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 0.89Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.47Rê bóng
- 0.32Bị phạm lỗi
- 0.84Phạm lỗi
- 0.47Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.16Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.42Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.58Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SK CUP
|
Al Kholood |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Riyadh |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Dhamk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|