Thông tin
Al-Taawon
Contract Period:
97
- Ả Rập Xê ÚtQuốc gia
-
29AGE
16/05/1997
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £0.275 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
AFC Champions League
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
Ả Rập Xê Út Super Cup
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23
-
22
Thống kê cầu thủ
- 0/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.14(0.07)Sút bóng
(OT)
- 2.36(1.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.07Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.21Đánh đầu thành công
- 1/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.27(0.09)Sút bóng
(OT)
- 3.95(3.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.27Bị phạm lỗi
- 0.27Phạm lỗi
- 0.05Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.32Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.23Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.05Đánh đầu thành công
- 4/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.3(0.1)Sút bóng
(OT)
- 3.5(2.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.1Bị phạm lỗi
- 0.3Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.23Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.27Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.07Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.5(1)Sút bóng
(OT)
- 12.5(11.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al Khaleej Club |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SK CUP
|
Al-Arabi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Shabab |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Dhamk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Ettifaq |
0 |
0 |
0 |
0
1
|