Thông tin
Selangor PB
Contract Period:
7
- MalaysiaQuốc gia
-
28AGE
07/01/1998
- -Vị trí
- 158 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Malaysia
-
AFC Champions League 2
-
Asian Cup
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
24-27
-
23-25
-
23
-
21-23
Thống kê cầu thủ
- 21/23GS/GP
- 0.26(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/13GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0.6(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.8(1)Sút bóng
(OT)
- 18.8(13.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.2Chuyền bóng quan trọng
- 1.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 3.8Rê bóng
- 1.2Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 16.33(11.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MAS SL
|
Sabah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAS SL
|
Cu-a-la Lăm-pơ |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MALAC
|
Negeri Sembilan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAS SL
|
Terengganu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ASEAN CC
|
Công An Hà Nội |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MALAC
|
Kelantan United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MALAC
|
Kelantan United |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAS SL
|
Pulau Penang FA |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAS FAC
|
Sabah |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AFC
|
Nepal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|